thuốc bánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc lào đã được chế biến và nén thành dạng bánh: "thuốc bánh" là một dạng thuốc lào, được làm từ nguyên liệu thuốc lào, qua quá trình chế biến và ép chặt thành hình khối vuông hoặc chữ nhật giống như một cái bánh, dùng để hút trong điếu cày hoặc điếu bát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ mua một miếng thuốc bánh ở chợ về để hút. (Ông cụ mua một miếng thuốc bánh ở chợ về để hút.)
- Thuốc bánh thường có mùi thơm đặc trưng và màu nâu sẫm. (Thuốc bánh thường có mùi thơm đặc trưng và màu nâu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuốc bánh Bắc": chỉ loại thuốc bánh được sản xuất hoặc phổ biến ở miền Bắc Việt Nam, có thể có đặc điểm riêng.
- Thuốc bánh Bắc có vị đậm và nồng hơn. (Thuốc bánh Bắc có vị đậm và nồng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Thuốc lào (danh từ): nguyên liệu lá cây thuốc lào phơi khô, dùng để hút, là dạng gốc trước khi chế biến thành thuốc bánh.
- Thuốc lào thường được cuốn lại hoặc vò nhỏ trước khi cho vào điếu. (Thuốc lào thường được cuốn lại hoặc vò nhỏ trước khi cho vào điếu.)
Thuốc rê (danh từ): một dạng thuốc lá sợi được se nhỏ, khác với thuốc bánh về nguyên liệu và hình thức.
- Ông ấy thích hút thuốc rê hơn là thuốc bánh. (Ông ấy thích hút thuốc rê hơn là thuốc bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Bánh thuốc lào: cách gọi khác, nhấn mạnh vào hình dạng "bánh".
- Thuốc lào bánh: cách gọi đảo trật tự từ.
Lưu ý
- "Thuốc bánh" là một danh từ ghép, chỉ một vật phẩm cụ thể. Không nên nhầm lẫn với các từ ghép khác có chứa "thuốc" (như thuốc men, thuốc tây) hoặc "bánh" (như bánh chưng, bánh mì).
- Thuốc lào đóng thành bánh.